92
CAM
J. Draxler
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Draxler
CAM
92
LW
92
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
85
88
89
89
84
89
69
89
89
61
61
67
67
71
71
61
Tốc độ
88
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
47
Thể chất
79
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
84
Lực sút
80
Sút xa
95
Chọn vị trí
84
Vô lê
85
Penalty
72
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
91
Chuyền dài
87
Đá phạt
76
Sút xoáy
87
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
86
Kèm người
44
Lấy bóng
46
Cắt bóng
44
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
82
Thể lực
82
Quyết đoán
72
Nhảy
81
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알아흘리 SC | |
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2015 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández