93
CB
L. Bonucci
17
12
74
74
72
72
81
76
89
74
74
90
90
83
83
82
82
90
Tốc độ
72
Sút
65
Chuyền bóng
78
Rê bóng
75
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
61
Lực sút
78
Sút xa
67
Chọn vị trí
53
Vô lê
57
Penalty
79
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
61
Chuyền dài
94
Đá phạt
65
Sút xoáy
55
Rê bóng
74
Giữ bóng
84
Khéo léo
64
Thăng bằng
57
Phản ứng
89
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
91
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
94
Thể lực
74
Quyết đoán
93
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
2
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
3
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2010~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2009 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2007~2008 | 트레비소 | |
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia