98
CB
L. Bonucci
21
13
79
78
78
78
85
80
93
80
80
95
95
90
90
88
88
95
Tốc độ
80
Sút
71
Chuyền bóng
83
Rê bóng
84
Phòng thủ
96
Thể chất
88
Tốc độ
83
Tăng tốc
78
Dứt điểm
69
Lực sút
83
Sút xa
69
Chọn vị trí
54
Vô lê
69
Penalty
77
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
75
Chuyền dài
102
Đá phạt
73
Sút xoáy
67
Rê bóng
82
Giữ bóng
89
Khéo léo
77
Thăng bằng
88
Phản ứng
96
Kèm người
101
Lấy bóng
92
Cắt bóng
98
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
92
Thể lực
73
Quyết đoán
99
Nhảy
96
Bình tĩnh
94
TM đổ người
3
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
4
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2010~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2009 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2007~2008 | 트레비소 | |
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia