106
CB
L. Bonucci
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Bonucci
CB
106
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
90
90
89
89
96
92
102
91
91
103
103
98
98
97
97
103
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
97
Rê bóng
89
Phòng thủ
105
Thể chất
101
Tốc độ
96
Tăng tốc
87
Dứt điểm
81
Lực sút
95
Sút xa
85
Chọn vị trí
76
Vô lê
83
Penalty
100
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
84
Chuyền dài
105
Đá phạt
86
Sút xoáy
93
Rê bóng
85
Giữ bóng
95
Khéo léo
90
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
105
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
105
Thể lực
90
Quyết đoán
108
Nhảy
102
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 21 - Chẵn 41

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2010~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2009 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2007~2008 | 트레비소 | |
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia