72
CB
L. Bonucci
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Bonucci
CB
72
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
9
55
56
54
54
64
59
68
55
55
69
69
62
62
61
61
69
Tốc độ
41
Sút
51
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
70
Thể chất
66
Tốc độ
46
Tăng tốc
36
Dứt điểm
44
Lực sút
65
Sút xa
57
Chọn vị trí
33
Vô lê
51
Penalty
66
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
39
Chuyền dài
74
Đá phạt
53
Sút xoáy
49
Rê bóng
61
Giữ bóng
67
Khéo léo
48
Thăng bằng
47
Phản ứng
70
Kèm người
72
Lấy bóng
68
Cắt bóng
71
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
72
Thể lực
52
Quyết đoán
70
Nhảy
68
Bình tĩnh
74
TM đổ người
1
TM bắt bóng
1
TM phát bóng
2
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
1
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2010~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2009 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2007~2008 | 트레비소 | |
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia