100
CB
L. Bonucci
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Bonucci
CB
100
190cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
83
84
84
84
91
87
96
86
86
97
97
92
92
91
91
97
Tốc độ
83
Sút
77
Chuyền bóng
91
Rê bóng
88
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
73
Lực sút
87
Sút xa
82
Chọn vị trí
63
Vô lê
72
Penalty
89
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
80
Chuyền dài
104
Đá phạt
78
Sút xoáy
83
Rê bóng
86
Giữ bóng
93
Khéo léo
83
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
100
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
98
Thể lực
86
Quyết đoán
104
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2010~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2009 |
Pisa SC
|
|
| 2009~2010 |
|
|
| 2007~2008 | 트레비소 | |
| 2006~2009 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia