85
CM
R. Malinovskyi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruslan Malinovskyi
CM 85 CAM 84 CDM 81
|
|
04.05.1993
181cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
5
4
Level
16
80
81
81
81
82
81
78
81
81
73
73
75
75
77
77
73
Tốc độ
76
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
82
Phòng thủ
68
Thể chất
84
Tốc độ
80
Tăng tốc
73
Dứt điểm
75
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
87
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
85
Chuyền dài
86
Đá phạt
91
Sút xoáy
90
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
70
Thăng bằng
76
Phản ứng
81
Kèm người
65
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
84
Thể lực
87
Quyết đoán
83
Nhảy
75
Bình tĩnh
80
TM đổ người
4
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Chuyền dài ( AI )
Sút xa ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Qua người ( AI )
Xem Ruslan Malinovskyi mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~ Genoa
2023~ Genoa
2023~2023 Olympique Marseille
2023~2024 Genoa
2019~ Bergamo Calcio
2019~2023 Bergamo Calcio
2017~2019 RC Genk
2016~2016 RC Genk
2016~2017 RC Genk
2014~2015 조랴 루한시크
2012~2012 Shakhtar Donetsk
2012~2013 세바스토폴-2
2012~2017 Shakhtar Donetsk
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player