95
CM
R. Malinovskyi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruslan Malinovskyi
CM
95
CAM
94
CDM
91
181cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
19
90
91
90
90
92
91
88
91
91
84
84
85
85
87
87
84
Tốc độ
85
Sút
93
Chuyền bóng
93
Rê bóng
91
Phòng thủ
80
Thể chất
93
Tốc độ
89
Tăng tốc
82
Dứt điểm
91
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
85
Vô lê
83
Penalty
92
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
101
Sút xoáy
95
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
83
Thăng bằng
88
Phản ứng
86
Kèm người
73
Lấy bóng
87
Cắt bóng
84
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
92
Nhảy
84
Bình tĩnh
87
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2016~2016 |
RC Genk
|
|
| 2016~2017 |
RC Genk
|
|
| 2014~2015 | 조랴 루한시크 | |
| 2012~2012 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 세바스토폴-2 | |
| 2012~2017 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé