86
CM
R. Malinovskyi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruslan Malinovskyi
CM
86
CF
85
181cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
28
81
82
81
81
83
82
79
82
82
75
75
75
75
77
77
75
Tốc độ
75
Sút
84
Chuyền bóng
85
Rê bóng
83
Phòng thủ
71
Thể chất
83
Tốc độ
77
Tăng tốc
74
Dứt điểm
78
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
76
Vô lê
76
Penalty
87
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
84
Chuyền dài
86
Đá phạt
92
Sút xoáy
89
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
79
Kèm người
68
Lấy bóng
78
Cắt bóng
72
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
84
Thể lực
86
Quyết đoán
83
Nhảy
77
Bình tĩnh
80
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2016~2016 |
RC Genk
|
|
| 2016~2017 |
RC Genk
|
|
| 2014~2015 | 조랴 루한시크 | |
| 2012~2012 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 세바스토폴-2 | |
| 2012~2017 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé