87
CF
R. Malinovskyi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruslan Malinovskyi
CF
87
CM
88
181cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
29
83
84
84
84
85
85
79
84
84
75
75
76
76
78
78
75
Tốc độ
78
Sút
84
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
70
Thể chất
84
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
78
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
87
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
86
Đá phạt
90
Sút xoáy
89
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
75
Thăng bằng
78
Phản ứng
82
Kèm người
62
Lấy bóng
78
Cắt bóng
72
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
84
Thể lực
86
Quyết đoán
83
Nhảy
79
Bình tĩnh
80
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2016~2016 |
RC Genk
|
|
| 2016~2017 |
RC Genk
|
|
| 2014~2015 | 조랴 루한시크 | |
| 2012~2012 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 세바스토폴-2 | |
| 2012~2017 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández