80
CAM
R. Malinovskyi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ruslan Malinovskyi
CAM
80
CF
80
181cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
17
76
77
77
77
78
77
74
78
78
70
70
72
72
74
74
70
Tốc độ
75
Sút
77
Chuyền bóng
80
Rê bóng
80
Phòng thủ
66
Thể chất
79
Tốc độ
81
Tăng tốc
69
Dứt điểm
71
Lực sút
85
Sút xa
85
Chọn vị trí
71
Vô lê
72
Penalty
79
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
85
Sút xoáy
85
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
74
Thăng bằng
81
Phản ứng
75
Kèm người
62
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
79
Thể lực
82
Quyết đoán
80
Nhảy
71
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
RC Genk
|
|
| 2016~2016 |
RC Genk
|
|
| 2016~2017 |
RC Genk
|
|
| 2014~2015 | 조랴 루한시크 | |
| 2012~2012 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2012~2013 | 세바스토폴-2 | |
| 2012~2017 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández