91
RM
A. Hložek
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Hložek
RM
91
ST
89
LM
91
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
86
88
88
88
83
87
70
88
88
62
62
67
67
71
71
62
Tốc độ
89
Sút
83
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
46
Thể chất
87
Tốc độ
86
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
81
Chuyền dài
81
Đá phạt
77
Sút xoáy
80
Rê bóng
97
Giữ bóng
90
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
92
Kèm người
31
Lấy bóng
43
Cắt bóng
64
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
90
Thể lực
88
Quyết đoán
84
Nhảy
75
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2022 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé