112
ST
A. Hložek
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Hložek
ST
112
CAM
111
CF
112
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
109
109
108
108
102
108
86
107
107
80
81
84
84
88
88
80
Tốc độ
109
Sút
109
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
63
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
109
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
111
Vô lê
105
Penalty
99
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
101
Chuyền dài
99
Đá phạt
105
Sút xoáy
106
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
57
Lấy bóng
63
Cắt bóng
56
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
109
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
109
Bình tĩnh
105
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2022 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández