100
CAM
A. Hložek
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Hložek
CAM
100
LM
100
ST
100
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
97
97
97
97
91
97
76
97
97
70
70
74
74
77
77
70
Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
52
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
98
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
96
Vô lê
94
Penalty
88
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
92
Chuyền dài
89
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
44
Lấy bóng
53
Cắt bóng
45
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
104
Thể lực
97
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2022 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández