86
LW
A. Hložek
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Hložek
LW
86
LM
86
RM
86
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
83
83
83
83
76
82
63
83
83
58
58
61
61
64
64
58
Tốc độ
84
Sút
79
Chuyền bóng
78
Rê bóng
88
Phòng thủ
41
Thể chất
82
Tốc độ
79
Tăng tốc
92
Dứt điểm
82
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
79
Vô lê
71
Penalty
65
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
83
Chuyền dài
75
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
94
Giữ bóng
84
Khéo léo
80
Thăng bằng
82
Phản ứng
83
Kèm người
30
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
85
Thể lực
79
Quyết đoán
82
Nhảy
83
Bình tĩnh
82
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2022 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé