114
ST
A. Hložek
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Hložek
ST
114
RW
113
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
111
111
110
110
104
110
89
110
110
83
84
87
87
91
91
83
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
67
Thể chất
108
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
110
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
110
Penalty
102
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
105
Chuyền dài
100
Đá phạt
106
Sút xoáy
109
Rê bóng
113
Giữ bóng
112
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
62
Lấy bóng
68
Cắt bóng
59
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
110
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2022 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández