94
RW
David Neres
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Neres
RW
94
CAM
94
176cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
85
90
91
91
84
91
67
91
91
55
55
66
66
71
71
55
Tốc độ
97
Sút
83
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
40
Thể chất
74
Tốc độ
94
Tăng tốc
102
Dứt điểm
90
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
72
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
43
Lấy bóng
32
Cắt bóng
43
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
73
Thể lực
87
Quyết đoán
65
Nhảy
70
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Ajax
|
|
| 2017~2018 | 용 아약스 | |
| 2017~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2016~2017 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández