93
LM
David Neres
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Neres
LM
93
RM
93
CAM
93
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
85
90
90
90
85
90
74
90
90
66
65
73
73
76
76
66
Tốc độ
95
Sút
86
Chuyền bóng
85
Rê bóng
95
Phòng thủ
57
Thể chất
76
Tốc độ
95
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
66
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
89
Kèm người
61
Lấy bóng
56
Cắt bóng
59
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
76
Thể lực
84
Quyết đoán
67
Nhảy
82
Bình tĩnh
95
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Ajax
|
|
| 2017~2018 | 용 아약스 | |
| 2017~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2016~2017 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé