96
LW
David Neres
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Neres
LW
96
LM
95
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
88
92
93
93
88
93
77
92
92
69
68
76
76
79
79
69
Tốc độ
97
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
97
Phòng thủ
62
Thể chất
75
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
89
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
87
Penalty
83
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
83
Đá phạt
68
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
103
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
74
Thể lực
83
Quyết đoán
69
Nhảy
81
Bình tĩnh
97
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Ajax
|
|
| 2017~2018 | 용 아약스 | |
| 2017~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2016~2017 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández