105
RM
David Neres
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Neres
RM
105
RW
105
176cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
97
100
102
102
95
101
80
102
102
69
68
79
79
84
84
69
Tốc độ
108
Sút
94
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
56
Thể chất
85
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
101
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
100
Vô lê
89
Penalty
85
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
103
Chuyền dài
96
Đá phạt
83
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
110
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
57
Lấy bóng
52
Cắt bóng
59
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
85
Thể lực
95
Quyết đoán
76
Nhảy
80
Bình tĩnh
102
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Ajax
|
|
| 2017~2018 | 용 아약스 | |
| 2017~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2016~2017 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé