80
LM
David Neres
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Neres
LM
80
RW
80
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
72
77
77
77
71
77
56
77
77
45
45
54
54
58
58
45
Tốc độ
84
Sút
70
Chuyền bóng
70
Rê bóng
83
Phòng thủ
33
Thể chất
62
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
73
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
66
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
64
Chuyền dài
66
Đá phạt
49
Sút xoáy
67
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
76
Kèm người
37
Lấy bóng
29
Cắt bóng
32
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
61
Thể lực
73
Quyết đoán
55
Nhảy
51
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
2
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2022~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2017~ |
Ajax
|
|
| 2017~2018 | 용 아약스 | |
| 2017~2022 |
Ajax
|
|
| 2016~2016 | 상 파울루 | |
| 2016~2017 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández