92
LW
Pedro Neto
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Neto
LW
92
CF
90
172cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
82
87
89
89
81
88
63
89
89
53
53
64
64
69
69
53
Tốc độ
95
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
39
Thể chất
68
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
79
Lực sút
77
Sút xa
76
Chọn vị trí
81
Vô lê
65
Penalty
77
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
88
Chuyền dài
79
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
92
Phản ứng
87
Kèm người
34
Lấy bóng
42
Cắt bóng
31
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
64
Thể lực
89
Quyết đoán
54
Nhảy
66
Bình tĩnh
76
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2019 |
Latium
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 | 브라가 B | |
| 2017~2018 |
Latium
|
|
| 2017~2019 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia