72
RM
Pedro Neto
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Neto
RM
72
LM
72
ST
69
174cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
66
69
70
70
63
69
51
69
69
44
44
51
51
55
55
44
Tốc độ
80
Sút
66
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
34
Thể chất
59
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
68
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
69
Chuyền dài
56
Đá phạt
64
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
78
Thăng bằng
78
Phản ứng
66
Kèm người
35
Lấy bóng
35
Cắt bóng
35
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
57
Thể lực
64
Quyết đoán
60
Nhảy
65
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2019 |
Latium
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 | 브라가 B | |
| 2017~2018 |
Latium
|
|
| 2017~2019 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé