115
RW
Pedro Neto
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Neto
RW
115
LW
115
ST
111
174cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
108
111
112
112
106
112
90
112
112
81
81
90
90
94
94
81
Tốc độ
116
Sút
104
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
66
Thể chất
101
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
102
Lực sút
111
Sút xa
104
Chọn vị trí
113
Vô lê
95
Penalty
99
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
115
Chuyền dài
104
Đá phạt
95
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
61
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
100
Thể lực
112
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2019 |
Latium
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 | 브라가 B | |
| 2017~2018 |
Latium
|
|
| 2017~2019 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández