94
RM
Pedro Neto
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Neto
RM
94
LM
94
ST
91
174cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
88
91
92
92
85
91
73
91
91
66
66
73
73
77
77
66
Tốc độ
102
Sút
88
Chuyền bóng
87
Rê bóng
94
Phòng thủ
56
Thể chất
81
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
88
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
86
Penalty
79
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
91
Chuyền dài
78
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
88
Kèm người
57
Lấy bóng
57
Cắt bóng
57
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
79
Thể lực
86
Quyết đoán
82
Nhảy
87
Bình tĩnh
89
TM đổ người
27
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2019 |
Latium
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 | 브라가 B | |
| 2017~2018 |
Latium
|
|
| 2017~2019 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia