110
LW
Pedro Neto
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Neto
LW
110
RW
110
CF
109
173cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
102
106
107
107
102
106
91
107
107
83
82
91
91
95
95
83
Tốc độ
112
Sút
99
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
72
Thể chất
98
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
101
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
93
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
97
Đá phạt
107
Sút xoáy
106
Rê bóng
111
Giữ bóng
109
Khéo léo
114
Thăng bằng
112
Phản ứng
105
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
85
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
99
Thể lực
107
Quyết đoán
87
Nhảy
93
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2019 |
Latium
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 | 브라가 B | |
| 2017~2018 |
Latium
|
|
| 2017~2019 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé