93
RB
S. Dest
18
19
77
82
85
85
84
83
87
87
87
84
84
90
90
91
91
84
Tốc độ
95
Sút
65
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
87
Thể chất
82
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
63
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
81
Vô lê
39
Penalty
56
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
95
Chuyền dài
75
Đá phạt
54
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
96
Thăng bằng
85
Phản ứng
90
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
73
Thể lực
102
Quyết đoán
85
Nhảy
74
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé