113
RB
S. Dest
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergiño Dest
RB
113
RWB
113
RM
111
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
101
106
108
108
106
107
107
108
108
106
105
110
110
110
110
106
Tốc độ
114
Sút
90
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
107
Thể chất
101
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
83
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
112
Vô lê
80
Penalty
70
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
114
Chuyền dài
98
Đá phạt
90
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
95
Thể lực
110
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé