106
LB
S. Dest
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergiño Dest
LB
106
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
94
99
100
100
100
99
100
101
101
98
98
103
103
103
103
98
Tốc độ
106
Sút
81
Chuyền bóng
99
Rê bóng
105
Phòng thủ
100
Thể chất
94
Tốc độ
105
Tăng tốc
108
Dứt điểm
73
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
106
Vô lê
69
Penalty
58
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
105
Chuyền dài
93
Đá phạt
84
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
99
Lấy bóng
104
Cắt bóng
103
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
87
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
96
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández