78
RB
S. Dest
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergiño Dest
RB
78
175cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
71
75
77
77
75
76
73
77
77
69
69
75
75
76
76
69
Tốc độ
87
Sút
62
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
69
Thể chất
67
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
60
Lực sút
68
Sút xa
66
Chọn vị trí
75
Vô lê
50
Penalty
45
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
68
Đá phạt
44
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
79
Khéo léo
88
Thăng bằng
80
Phản ứng
77
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
69
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
60
Thể lực
80
Quyết đoán
71
Nhảy
60
Bình tĩnh
74
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé