90
RB
S. Dest
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergiño Dest
RB
90
175cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
80
84
87
87
84
85
84
88
88
81
81
87
87
88
88
81
Tốc độ
97
Sút
69
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
82
Thể chất
79
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
63
Lực sút
78
Sút xa
79
Chọn vị trí
86
Vô lê
54
Penalty
60
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
95
Chuyền dài
81
Đá phạt
58
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
87
Khéo léo
96
Thăng bằng
84
Phản ứng
92
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
74
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
73
Thể lực
97
Quyết đoán
76
Nhảy
74
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
PSV
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé