86
CAM
J. Rodríguez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Rodríguez
CAM
86
RW
85
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
80
82
82
82
81
83
70
81
81
61
61
66
66
69
69
61
Tốc độ
57
Sút
86
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
54
Thể chất
66
Tốc độ
57
Tăng tốc
59
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
92
Chọn vị trí
82
Vô lê
91
Penalty
83
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
91
Chuyền dài
83
Đá phạt
87
Sút xoáy
90
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
85
Kèm người
57
Lấy bóng
47
Cắt bóng
59
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
67
Thể lực
70
Quyết đoán
64
Nhảy
51
Bình tĩnh
88
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2025~ |
Leon
|
|
| 2025~2025 |
Leon
|
|
| 2024~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2024~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2024 | 상 파울루 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~ | 알라이얀 | |
| 2021~2022 | 알라이얀 | |
| 2021~2023 | 알라이얀 | |
| 2020~2021 |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Banfield
|
|
| 2008~2010 |
Banfield
|
|
| 2007~2007 | 엔비하도 FC | |
| 2006~2008 | 엔비하도 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández