74
RW
J. Rodríguez
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Rodríguez
RW
74
CAM
76
CM
73
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
69
71
71
71
70
73
58
70
70
50
50
54
54
57
57
50
Tốc độ
46
Sút
75
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
43
Thể chất
52
Tốc độ
45
Tăng tốc
48
Dứt điểm
74
Lực sút
76
Sút xa
80
Chọn vị trí
71
Vô lê
80
Penalty
72
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
76
Sút xoáy
79
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
73
Kèm người
46
Lấy bóng
36
Cắt bóng
48
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
56
Thể lực
48
Quyết đoán
53
Nhảy
40
Bình tĩnh
77
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2025~ |
Leon
|
|
| 2025~2025 |
Leon
|
|
| 2024~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2024~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2024 | 상 파울루 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~ | 알라이얀 | |
| 2021~2022 | 알라이얀 | |
| 2021~2023 | 알라이얀 | |
| 2020~2021 |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Banfield
|
|
| 2008~2010 |
Banfield
|
|
| 2007~2007 | 엔비하도 FC | |
| 2006~2008 | 엔비하도 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé