81
CAM
J. Rodríguez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Rodríguez
CAM
84
CM
81
RM
83
181cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
77
80
80
80
78
81
66
80
80
57
57
63
63
67
67
57
Tốc độ
69
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
81
Phòng thủ
49
Thể chất
65
Tốc độ
67
Tăng tốc
72
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
87
Chọn vị trí
77
Vô lê
86
Penalty
78
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
86
Chuyền dài
79
Đá phạt
82
Sút xoáy
85
Rê bóng
81
Giữ bóng
86
Khéo léo
79
Thăng bằng
73
Phản ứng
81
Kèm người
52
Lấy bóng
42
Cắt bóng
54
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
66
Thể lực
68
Quyết đoán
62
Nhảy
54
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2025~ |
Leon
|
|
| 2025~2025 |
Leon
|
|
| 2024~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2024~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2024 | 상 파울루 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~ | 알라이얀 | |
| 2021~2022 | 알라이얀 | |
| 2021~2023 | 알라이얀 | |
| 2020~2021 |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Banfield
|
|
| 2008~2010 |
Banfield
|
|
| 2007~2007 | 엔비하도 FC | |
| 2006~2008 | 엔비하도 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández