116
CAM
J. Rodríguez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Rodríguez
CAM
116
RW
114
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
108
111
111
111
110
113
92
111
111
81
81
88
88
92
92
81
Tốc độ
96
Sút
112
Chuyền bóng
118
Rê bóng
112
Phòng thủ
66
Thể chất
98
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
108
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
111
Vô lê
113
Penalty
113
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
119
Đá phạt
115
Sút xoáy
120
Rê bóng
112
Giữ bóng
118
Khéo léo
106
Thăng bằng
101
Phản ứng
110
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
59
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
97
Thể lực
103
Quyết đoán
98
Nhảy
92
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2025~ |
Leon
|
|
| 2025~2025 |
Leon
|
|
| 2024~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2024~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2024 | 상 파울루 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~ | 알라이얀 | |
| 2021~2022 | 알라이얀 | |
| 2021~2023 | 알라이얀 | |
| 2020~2021 |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Banfield
|
|
| 2008~2010 |
Banfield
|
|
| 2007~2007 | 엔비하도 FC | |
| 2006~2008 | 엔비하도 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández