94
CAM
J. Rodríguez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Rodríguez
CAM
94
RM
92
CM
92
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
88
90
90
90
89
91
77
89
89
69
70
73
73
76
76
69
Tốc độ
66
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
93
Phòng thủ
62
Thể chất
73
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
92
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
91
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
99
Chuyền dài
95
Đá phạt
96
Sút xoáy
99
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
87
Thăng bằng
87
Phản ứng
90
Kèm người
64
Lấy bóng
56
Cắt bóng
65
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
76
Thể lực
68
Quyết đoán
73
Nhảy
77
Bình tĩnh
97
TM đổ người
33
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2025~ |
Leon
|
|
| 2025~2025 |
Leon
|
|
| 2024~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2024~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2024 | 상 파울루 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~ | 알라이얀 | |
| 2021~2022 | 알라이얀 | |
| 2021~2023 | 알라이얀 | |
| 2020~2021 |
Everton
|
|
| 2019~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Banfield
|
|
| 2008~2010 |
Banfield
|
|
| 2007~2007 | 엔비하도 FC | |
| 2006~2008 | 엔비하도 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández