84
GK
P. Rajković
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Predrag Rajkovic
GK
84
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
81
29
30
30
30
34
33
33
31
31
31
31
29
29
29
29
31
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
84
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
28
Tăng tốc
38
Dứt điểm
20
Lực sút
25
Sút xa
20
Chọn vị trí
15
Vô lê
19
Penalty
29
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
23
Chuyền dài
34
Đá phạt
20
Sút xoáy
24
Rê bóng
19
Giữ bóng
28
Khéo léo
40
Thăng bằng
37
Phản ứng
78
Kèm người
21
Lấy bóng
20
Cắt bóng
20
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
70
Thể lực
35
Quyết đoán
34
Nhảy
43
Bình tĩnh
40
TM đổ người
81
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2022 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2019 | 마카비 텔아비브 | |
| 2013~2015 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2012~2013 | FK 야고디나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé