96
GK
P. Rajković
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Predrag Rajkovic
GK
96
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
93
31
32
31
31
35
34
33
33
33
32
32
31
31
31
31
32
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
98
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
38
Tăng tốc
46
Dứt điểm
19
Lực sút
24
Sút xa
18
Chọn vị trí
17
Vô lê
19
Penalty
31
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
23
Chuyền dài
36
Đá phạt
20
Sút xoáy
23
Rê bóng
18
Giữ bóng
30
Khéo léo
36
Thăng bằng
36
Phản ứng
89
Kèm người
20
Lấy bóng
19
Cắt bóng
22
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
68
Thể lực
32
Quyết đoán
33
Nhảy
54
Bình tĩnh
40
TM đổ người
93
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
87
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2022 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2019 | 마카비 텔아비브 | |
| 2013~2015 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2012~2013 | FK 야고디나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé