99
GK
P. Rajković
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Predrag Rajkovic
GK
99
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
96
29
31
30
30
35
33
33
32
32
31
31
29
29
29
29
31
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
100
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
22
Tăng tốc
49
Dứt điểm
16
Lực sút
22
Sút xa
16
Chọn vị trí
15
Vô lê
16
Penalty
30
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
19
Chuyền dài
37
Đá phạt
22
Sút xoáy
24
Rê bóng
17
Giữ bóng
31
Khéo léo
32
Thăng bằng
35
Phản ứng
92
Kèm người
18
Lấy bóng
17
Cắt bóng
23
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
66
Thể lực
33
Quyết đoán
35
Nhảy
57
Bình tĩnh
42
TM đổ người
96
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
92
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2022 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2019 | 마카비 텔아비브 | |
| 2013~2015 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2012~2013 | FK 야고디나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé