87
GK
P. Rajković
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Predrag Rajkovic
GK
87
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
84
37
36
34
34
40
38
39
36
36
35
35
33
33
34
34
35
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
88
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
32
Tăng tốc
42
Dứt điểm
24
Lực sút
65
Sút xa
24
Chọn vị trí
19
Vô lê
23
Penalty
33
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
27
Chuyền dài
53
Đá phạt
24
Sút xoáy
28
Rê bóng
23
Giữ bóng
32
Khéo léo
44
Thăng bằng
41
Phản ứng
80
Kèm người
25
Lấy bóng
24
Cắt bóng
24
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
74
Thể lực
39
Quyết đoán
38
Nhảy
47
Bình tĩnh
44
TM đổ người
84
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
81
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2022 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2019 | 마카비 텔아비브 | |
| 2013~2015 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2012~2013 | FK 야고디나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández