85
GK
P. Rajković
11
82
31
32
32
32
36
35
35
33
33
33
33
31
31
31
31
33
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
86
Tốc độ
34
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
30
Tăng tốc
40
Dứt điểm
22
Lực sút
27
Sút xa
22
Chọn vị trí
17
Vô lê
21
Penalty
31
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
25
Chuyền dài
36
Đá phạt
22
Sút xoáy
26
Rê bóng
21
Giữ bóng
30
Khéo léo
42
Thăng bằng
39
Phản ứng
78
Kèm người
23
Lấy bóng
22
Cắt bóng
22
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
37
Quyết đoán
36
Nhảy
45
Bình tĩnh
42
TM đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
79
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2022 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2019 | 마카비 텔아비브 | |
| 2013~2015 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2012~2013 | FK 야고디나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández