98
RB
J. Corona
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Corona
RB
98
RM
97
173cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
86
90
93
93
90
91
89
94
94
86
86
95
95
96
96
86
Tốc độ
102
Sút
80
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
91
Thể chất
70
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
77
Lực sút
79
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
86
Penalty
80
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
102
Chuyền dài
79
Đá phạt
78
Sút xoáy
94
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
98
Cắt bóng
91
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
48
Thể lực
102
Quyết đoán
87
Nhảy
76
Bình tĩnh
87
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
CF Monterrey
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~ |
FC Porto
|
|
| 2015~2022 |
FC Porto
|
|
| 2013~2015 |
FC Tventer
|
|
| 2011~2013 |
CF Monterrey
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández