90
RW
J. Corona
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Corona
RW
90
RB
90
173cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
79
85
87
87
83
85
82
87
87
80
80
87
87
88
88
80
Tốc độ
93
Sút
74
Chuyền bóng
83
Rê bóng
93
Phòng thủ
86
Thể chất
55
Tốc độ
92
Tăng tốc
96
Dứt điểm
72
Lực sút
73
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
64
Penalty
76
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
94
Chuyền dài
73
Đá phạt
74
Sút xoáy
90
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
87
Kèm người
82
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
34
Thể lực
77
Quyết đoán
82
Nhảy
66
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
CF Monterrey
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~ |
FC Porto
|
|
| 2015~2022 |
FC Porto
|
|
| 2013~2015 |
FC Tventer
|
|
| 2011~2013 |
CF Monterrey
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé