102
RM
J. Corona
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Corona
RM
102
RB
96
RW
101
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
91
96
98
98
95
97
91
99
99
85
85
93
93
95
95
85
Tốc độ
105
Sút
87
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
92
Chọn vị trí
93
Vô lê
90
Penalty
89
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
107
Chuyền dài
98
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
96
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
67
Thể lực
104
Quyết đoán
90
Nhảy
84
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
CF Monterrey
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~ |
FC Porto
|
|
| 2015~2022 |
FC Porto
|
|
| 2013~2015 |
FC Tventer
|
|
| 2011~2013 |
CF Monterrey
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé