78
RM
J. Corona
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Corona
RM
78
173cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
70
75
76
76
69
75
54
75
75
45
45
55
55
58
58
45
Tốc độ
79
Sút
67
Chuyền bóng
69
Rê bóng
83
Phòng thủ
36
Thể chất
47
Tốc độ
76
Tăng tốc
83
Dứt điểm
70
Lực sút
63
Sút xa
63
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
68
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
80
Khéo léo
87
Thăng bằng
84
Phản ứng
76
Kèm người
26
Lấy bóng
37
Cắt bóng
42
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
36
Thể lực
71
Quyết đoán
42
Nhảy
69
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
CF Monterrey
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~ |
FC Porto
|
|
| 2015~2022 |
FC Porto
|
|
| 2013~2015 |
FC Tventer
|
|
| 2011~2013 |
CF Monterrey
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé