71
RW
J. Corona
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jesús Corona
RW
71
LW
71
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
63
67
68
68
67
68
66
68
68
64
63
67
67
68
68
64
Tốc độ
72
Sút
57
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
64
Thể chất
58
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
54
Lực sút
58
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
65
Penalty
60
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
69
Chuyền dài
62
Đá phạt
59
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
70
Khéo léo
78
Thăng bằng
72
Phản ứng
71
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
50
Thể lực
69
Quyết đoán
64
Nhảy
66
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
CF Monterrey
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~ |
FC Porto
|
|
| 2015~2022 |
FC Porto
|
|
| 2013~2015 |
FC Tventer
|
|
| 2011~2013 |
CF Monterrey
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández