97
GK
M. Bizot
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Bizot
GK
97
194cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
94
35
37
38
38
41
41
37
39
39
31
31
32
32
33
33
31
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
89
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
54
Tăng tốc
51
Dứt điểm
25
Lực sút
26
Sút xa
14
Chọn vị trí
16
Vô lê
21
Penalty
36
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
26
Chuyền dài
53
Đá phạt
16
Sút xoáy
29
Rê bóng
18
Giữ bóng
48
Khéo léo
68
Thăng bằng
48
Phản ứng
92
Kèm người
11
Lấy bóng
12
Cắt bóng
17
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
74
Thể lực
36
Quyết đoán
45
Nhảy
73
Bình tĩnh
70
TM đổ người
101
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
88
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2017~2021 |
AZ
|
|
| 2014~2017 |
RC Genk
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2011~2011 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
SC Cambourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia