75
GK
M. Bizot
6
72
25
26
26
26
28
28
26
28
28
24
24
24
24
24
24
24
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
74
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
44
Tăng tốc
45
Dứt điểm
12
Lực sút
23
Sút xa
11
Chọn vị trí
10
Vô lê
10
Penalty
33
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
17
Chuyền dài
30
Đá phạt
12
Sút xoáy
17
Rê bóng
9
Giữ bóng
29
Khéo léo
48
Thăng bằng
37
Phản ứng
74
Kèm người
10
Lấy bóng
9
Cắt bóng
14
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
61
Thể lực
29
Quyết đoán
27
Nhảy
64
Bình tĩnh
43
TM đổ người
77
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
63
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2017~2021 |
AZ
|
|
| 2014~2017 |
RC Genk
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2011~2011 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
SC Cambourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé