110
GK
M. Bizot
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Bizot
GK
110
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
107
54
56
55
55
63
60
59
58
58
53
53
52
52
54
54
53
TM Đổ người
108
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
109
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
40
Lực sút
54
Sút xa
40
Chọn vị trí
38
Vô lê
36
Penalty
48
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
36
Chuyền dài
80
Đá phạt
40
Sút xoáy
44
Rê bóng
42
Giữ bóng
55
Khéo léo
81
Thăng bằng
70
Phản ứng
105
Kèm người
40
Lấy bóng
38
Cắt bóng
41
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
88
Thể lực
62
Quyết đoán
61
Nhảy
90
Bình tĩnh
83
TM đổ người
108
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
105
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2017~2021 |
AZ
|
|
| 2014~2017 |
RC Genk
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2011~2011 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
SC Cambourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé