85
GK
M. Bizot
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Bizot
GK
85
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
82
42
42
41
41
43
43
41
42
42
39
39
39
39
39
39
39
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
83
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
57
Tăng tốc
56
Dứt điểm
29
Lực sút
62
Sút xa
28
Chọn vị trí
27
Vô lê
27
Penalty
48
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
33
Chuyền dài
45
Đá phạt
29
Sút xoáy
33
Rê bóng
26
Giữ bóng
44
Khéo léo
60
Thăng bằng
51
Phản ứng
82
Kèm người
25
Lấy bóng
26
Cắt bóng
31
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
72
Thể lực
44
Quyết đoán
50
Nhảy
75
Bình tĩnh
57
TM đổ người
86
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2017~2021 |
AZ
|
|
| 2014~2017 |
RC Genk
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2011~2011 |
Ajax
|
|
| 2011~2012 |
SC Cambourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé